Bài Senior dành cho developer đã đi qua nhiều release production và cần thể hiện năng lực ra quyết định: chọn kiến trúc, kiểm soát rủi ro, nâng chất lượng team và bảo vệ trải nghiệm người dùng ở quy mô lớn.
Ở level Senior, nhà tuyển dụng thường quan tâm cách bạn suy nghĩ hơn là thuộc API. Hãy trả lời bằng bối cảnh thật, trade-off rõ, dữ liệu đo lường và tác động đến team hoặc sản phẩm.
Đừng học thuộc máy móc. Với mỗi câu, hãy chuẩn bị một ví dụ thật từ project: bạn gặp vấn đề gì, chọn hướng nào, trade-off ra sao và kết quả đo được hoặc học được là gì.
Technical leadership và kiến trúc
1. Senior React Native khác Middle ở điểm nào?
Câu trả lời Senior cần đi xa hơn API. Hãy nói về mục tiêu sản phẩm, năng lực team, rủi ro dài hạn, chi phí vận hành và cách quyết định được ghi lại để team có thể tiếp tục phát triển mà không phụ thuộc vào một người.
2. Bạn chọn React Native cho sản phẩm mới dựa trên tiêu chí nào?
Câu trả lời Senior cần đi xa hơn API. Hãy nói về mục tiêu sản phẩm, năng lực team, rủi ro dài hạn, chi phí vận hành và cách quyết định được ghi lại để team có thể tiếp tục phát triển mà không phụ thuộc vào một người.
3. Bạn thiết kế kiến trúc app lớn như thế nào?
Câu trả lời Senior cần đi xa hơn API. Hãy nói về mục tiêu sản phẩm, năng lực team, rủi ro dài hạn, chi phí vận hành và cách quyết định được ghi lại để team có thể tiếp tục phát triển mà không phụ thuộc vào một người.
4. Bạn quyết định native hay cross-platform ra sao?
Câu trả lời Senior cần đi xa hơn API. Hãy nói về mục tiêu sản phẩm, năng lực team, rủi ro dài hạn, chi phí vận hành và cách quyết định được ghi lại để team có thể tiếp tục phát triển mà không phụ thuộc vào một người.
5. Bạn quản lý technical debt thế nào?
Câu trả lời Senior cần đi xa hơn API. Hãy nói về mục tiêu sản phẩm, năng lực team, rủi ro dài hạn, chi phí vận hành và cách quyết định được ghi lại để team có thể tiếp tục phát triển mà không phụ thuộc vào một người.
6. Bạn đặt coding standard cho team ra sao?
Câu trả lời Senior cần đi xa hơn API. Hãy nói về mục tiêu sản phẩm, năng lực team, rủi ro dài hạn, chi phí vận hành và cách quyết định được ghi lại để team có thể tiếp tục phát triển mà không phụ thuộc vào một người.
7. Bạn thiết kế module boundary cho nhiều squad thế nào?
Câu trả lời Senior cần đi xa hơn API. Hãy nói về mục tiêu sản phẩm, năng lực team, rủi ro dài hạn, chi phí vận hành và cách quyết định được ghi lại để team có thể tiếp tục phát triển mà không phụ thuộc vào một người.
8. Bạn đánh giá kiến trúc có thành công không bằng gì?
Câu trả lời Senior cần đi xa hơn API. Hãy nói về mục tiêu sản phẩm, năng lực team, rủi ro dài hạn, chi phí vận hành và cách quyết định được ghi lại để team có thể tiếp tục phát triển mà không phụ thuộc vào một người.
9. ADR có vai trò gì trong team mobile?
Câu trả lời Senior cần đi xa hơn API. Hãy nói về mục tiêu sản phẩm, năng lực team, rủi ro dài hạn, chi phí vận hành và cách quyết định được ghi lại để team có thể tiếp tục phát triển mà không phụ thuộc vào một người.
10. Bạn xử lý bất đồng kiến trúc giữa các senior ra sao?
Câu trả lời Senior cần đi xa hơn API. Hãy nói về mục tiêu sản phẩm, năng lực team, rủi ro dài hạn, chi phí vận hành và cách quyết định được ghi lại để team có thể tiếp tục phát triển mà không phụ thuộc vào một người.
Performance, New Architecture và native integration
11. React Native New Architecture gồm những phần nào?
Senior nên trả lời bằng cách đo và quản trị rủi ro: xác định bottleneck, chọn công cụ profiling, kiểm tra tương thích dependency, lập kế hoạch rollout và có rollback. Đừng chỉ nói tên công nghệ; hãy giải thích vì sao công nghệ đó giải quyết đúng vấn đề.
12. Khi nào nên migrate New Architecture?
Senior nên trả lời bằng cách đo và quản trị rủi ro: xác định bottleneck, chọn công cụ profiling, kiểm tra tương thích dependency, lập kế hoạch rollout và có rollback. Đừng chỉ nói tên công nghệ; hãy giải thích vì sao công nghệ đó giải quyết đúng vấn đề.
13. Bạn đặt performance budget ra sao?
Senior nên trả lời bằng cách đo và quản trị rủi ro: xác định bottleneck, chọn công cụ profiling, kiểm tra tương thích dependency, lập kế hoạch rollout và có rollback. Đừng chỉ nói tên công nghệ; hãy giải thích vì sao công nghệ đó giải quyết đúng vấn đề.
14. Bạn debug animation giật ở cấp senior thế nào?
Senior nên trả lời bằng cách đo và quản trị rủi ro: xác định bottleneck, chọn công cụ profiling, kiểm tra tương thích dependency, lập kế hoạch rollout và có rollback. Đừng chỉ nói tên công nghệ; hãy giải thích vì sao công nghệ đó giải quyết đúng vấn đề.
15. Bạn tối ưu startup production như thế nào?
Senior nên trả lời bằng cách đo và quản trị rủi ro: xác định bottleneck, chọn công cụ profiling, kiểm tra tương thích dependency, lập kế hoạch rollout và có rollback. Đừng chỉ nói tên công nghệ; hãy giải thích vì sao công nghệ đó giải quyết đúng vấn đề.
16. Khi nào dùng Reanimated?
Senior nên trả lời bằng cách đo và quản trị rủi ro: xác định bottleneck, chọn công cụ profiling, kiểm tra tương thích dependency, lập kế hoạch rollout và có rollback. Đừng chỉ nói tên công nghệ; hãy giải thích vì sao công nghệ đó giải quyết đúng vấn đề.
17. Native module tự viết cần guardrail gì?
Senior nên trả lời bằng cách đo và quản trị rủi ro: xác định bottleneck, chọn công cụ profiling, kiểm tra tương thích dependency, lập kế hoạch rollout và có rollback. Đừng chỉ nói tên công nghệ; hãy giải thích vì sao công nghệ đó giải quyết đúng vấn đề.
18. Dependency native không maintain nữa thì xử lý sao?
Senior nên trả lời bằng cách đo và quản trị rủi ro: xác định bottleneck, chọn công cụ profiling, kiểm tra tương thích dependency, lập kế hoạch rollout và có rollback. Đừng chỉ nói tên công nghệ; hãy giải thích vì sao công nghệ đó giải quyết đúng vấn đề.
19. Crash chỉ xảy ra trên một nhóm device thì làm gì?
Senior nên trả lời bằng cách đo và quản trị rủi ro: xác định bottleneck, chọn công cụ profiling, kiểm tra tương thích dependency, lập kế hoạch rollout và có rollback. Đừng chỉ nói tên công nghệ; hãy giải thích vì sao công nghệ đó giải quyết đúng vấn đề.
20. Memory tăng dần sau nhiều phút dùng app thì debug thế nào?
Senior nên trả lời bằng cách đo và quản trị rủi ro: xác định bottleneck, chọn công cụ profiling, kiểm tra tương thích dependency, lập kế hoạch rollout và có rollback. Đừng chỉ nói tên công nghệ; hãy giải thích vì sao công nghệ đó giải quyết đúng vấn đề.
Release, observability và vận hành
21. Quy trình release mobile ổn định gồm gì?
Ở cấp Senior, mobile không kết thúc khi build thành công. Hãy nói về crash-free rate, rollout, store review, monitoring, incident response, compatibility với client cũ và cách giảm blast radius khi phát hành.
22. Staged rollout giúp gì?
Ở cấp Senior, mobile không kết thúc khi build thành công. Hãy nói về crash-free rate, rollout, store review, monitoring, incident response, compatibility với client cũ và cách giảm blast radius khi phát hành.
23. Bạn theo dõi app health bằng metric nào?
Ở cấp Senior, mobile không kết thúc khi build thành công. Hãy nói về crash-free rate, rollout, store review, monitoring, incident response, compatibility với client cũ và cách giảm blast radius khi phát hành.
24. Logging mobile nên thiết kế thế nào?
Ở cấp Senior, mobile không kết thúc khi build thành công. Hãy nói về crash-free rate, rollout, store review, monitoring, incident response, compatibility với client cũ và cách giảm blast radius khi phát hành.
25. Bạn quản lý App Store và Play Store compliance ra sao?
Ở cấp Senior, mobile không kết thúc khi build thành công. Hãy nói về crash-free rate, rollout, store review, monitoring, incident response, compatibility với client cũ và cách giảm blast radius khi phát hành.
26. Incident production mobile xử lý thế nào?
Ở cấp Senior, mobile không kết thúc khi build thành công. Hãy nói về crash-free rate, rollout, store review, monitoring, incident response, compatibility với client cũ và cách giảm blast radius khi phát hành.
27. OTA update cần guardrail gì?
Ở cấp Senior, mobile không kết thúc khi build thành công. Hãy nói về crash-free rate, rollout, store review, monitoring, incident response, compatibility với client cũ và cách giảm blast radius khi phát hành.
28. Nhiều flavor hoặc brand trong một codebase thì quản lý sao?
Ở cấp Senior, mobile không kết thúc khi build thành công. Hãy nói về crash-free rate, rollout, store review, monitoring, incident response, compatibility với client cũ và cách giảm blast radius khi phát hành.
29. CI mobile quá chậm thì tối ưu gì?
Ở cấp Senior, mobile không kết thúc khi build thành công. Hãy nói về crash-free rate, rollout, store review, monitoring, incident response, compatibility với client cũ và cách giảm blast radius khi phát hành.
30. Bạn quản lý backward compatibility mobile và backend thế nào?
Ở cấp Senior, mobile không kết thúc khi build thành công. Hãy nói về crash-free rate, rollout, store review, monitoring, incident response, compatibility với client cũ và cách giảm blast radius khi phát hành.
Security, quality và testing strategy
31. Bạn bảo vệ dữ liệu nhạy cảm trong app thế nào?
Câu trả lời nên dựa trên threat model và cost-benefit. Senior cần biết bảo vệ dữ liệu, kiểm soát dependency, thiết kế test strategy đủ tin cậy và đưa quality gate vào quy trình thay vì xử lý ở cuối dự án.
32. Token trên mobile có rủi ro gì?
Câu trả lời nên dựa trên threat model và cost-benefit. Senior cần biết bảo vệ dữ liệu, kiểm soát dependency, thiết kế test strategy đủ tin cậy và đưa quality gate vào quy trình thay vì xử lý ở cuối dự án.
33. Certificate pinning có nên dùng luôn không?
Câu trả lời nên dựa trên threat model và cost-benefit. Senior cần biết bảo vệ dữ liệu, kiểm soát dependency, thiết kế test strategy đủ tin cậy và đưa quality gate vào quy trình thay vì xử lý ở cuối dự án.
34. Testing pyramid cho app lớn nên ra sao?
Câu trả lời nên dựa trên threat model và cost-benefit. Senior cần biết bảo vệ dữ liệu, kiểm soát dependency, thiết kế test strategy đủ tin cậy và đưa quality gate vào quy trình thay vì xử lý ở cuối dự án.
35. Bạn giảm flaky test thế nào?
Câu trả lời nên dựa trên threat model và cost-benefit. Senior cần biết bảo vệ dữ liệu, kiểm soát dependency, thiết kế test strategy đủ tin cậy và đưa quality gate vào quy trình thay vì xử lý ở cuối dự án.
36. Accessibility đưa vào quy trình thế nào?
Câu trả lời nên dựa trên threat model và cost-benefit. Senior cần biết bảo vệ dữ liệu, kiểm soát dependency, thiết kế test strategy đủ tin cậy và đưa quality gate vào quy trình thay vì xử lý ở cuối dự án.
37. Privacy analytics cần chú ý gì?
Câu trả lời nên dựa trên threat model và cost-benefit. Senior cần biết bảo vệ dữ liệu, kiểm soát dependency, thiết kế test strategy đủ tin cậy và đưa quality gate vào quy trình thay vì xử lý ở cuối dự án.
38. Bạn review security package third-party thế nào?
Câu trả lời nên dựa trên threat model và cost-benefit. Senior cần biết bảo vệ dữ liệu, kiểm soát dependency, thiết kế test strategy đủ tin cậy và đưa quality gate vào quy trình thay vì xử lý ở cuối dự án.
39. Bạn xử lý migration dữ liệu local thế nào?
Câu trả lời nên dựa trên threat model và cost-benefit. Senior cần biết bảo vệ dữ liệu, kiểm soát dependency, thiết kế test strategy đủ tin cậy và đưa quality gate vào quy trình thay vì xử lý ở cuối dự án.
40. Bạn đảm bảo chất lượng khi upgrade React Native version thế nào?
Câu trả lời nên dựa trên threat model và cost-benefit. Senior cần biết bảo vệ dữ liệu, kiểm soát dependency, thiết kế test strategy đủ tin cậy và đưa quality gate vào quy trình thay vì xử lý ở cuối dự án.
Team, mentoring và system design
41. Bạn mentor junior và middle như thế nào?
Đây là nhóm câu phân biệt senior thật sự. Hãy trả lời bằng ví dụ lãnh đạo kỹ thuật: cách bạn làm rõ trade-off, giúp product chọn phương án, mentor người khác, thiết kế hệ thống có khả năng vận hành và chịu trách nhiệm sau release.
42. Bạn cân bằng tốc độ và chất lượng thế nào?
Đây là nhóm câu phân biệt senior thật sự. Hãy trả lời bằng ví dụ lãnh đạo kỹ thuật: cách bạn làm rõ trade-off, giúp product chọn phương án, mentor người khác, thiết kế hệ thống có khả năng vận hành và chịu trách nhiệm sau release.
43. Bạn giao tiếp với product khi yêu cầu không khả thi thế nào?
Đây là nhóm câu phân biệt senior thật sự. Hãy trả lời bằng ví dụ lãnh đạo kỹ thuật: cách bạn làm rõ trade-off, giúp product chọn phương án, mentor người khác, thiết kế hệ thống có khả năng vận hành và chịu trách nhiệm sau release.
44. Bạn đo năng lực kỹ thuật của team bằng gì?
Đây là nhóm câu phân biệt senior thật sự. Hãy trả lời bằng ví dụ lãnh đạo kỹ thuật: cách bạn làm rõ trade-off, giúp product chọn phương án, mentor người khác, thiết kế hệ thống có khả năng vận hành và chịu trách nhiệm sau release.
45. Khi nào rewrite một phần app?
Đây là nhóm câu phân biệt senior thật sự. Hãy trả lời bằng ví dụ lãnh đạo kỹ thuật: cách bạn làm rõ trade-off, giúp product chọn phương án, mentor người khác, thiết kế hệ thống có khả năng vận hành và chịu trách nhiệm sau release.
46. Thiết kế app chat React Native cần chú ý gì?
Đây là nhóm câu phân biệt senior thật sự. Hãy trả lời bằng ví dụ lãnh đạo kỹ thuật: cách bạn làm rõ trade-off, giúp product chọn phương án, mentor người khác, thiết kế hệ thống có khả năng vận hành và chịu trách nhiệm sau release.
47. Thiết kế app e-commerce mobile cần chú ý gì?
Đây là nhóm câu phân biệt senior thật sự. Hãy trả lời bằng ví dụ lãnh đạo kỹ thuật: cách bạn làm rõ trade-off, giúp product chọn phương án, mentor người khác, thiết kế hệ thống có khả năng vận hành và chịu trách nhiệm sau release.
48. App hàng triệu user thì mobile cần gì?
Đây là nhóm câu phân biệt senior thật sự. Hãy trả lời bằng ví dụ lãnh đạo kỹ thuật: cách bạn làm rõ trade-off, giúp product chọn phương án, mentor người khác, thiết kế hệ thống có khả năng vận hành và chịu trách nhiệm sau release.
49. Bạn đánh giá ứng viên Senior React Native qua điều gì?
Đây là nhóm câu phân biệt senior thật sự. Hãy trả lời bằng ví dụ lãnh đạo kỹ thuật: cách bạn làm rõ trade-off, giúp product chọn phương án, mentor người khác, thiết kế hệ thống có khả năng vận hành và chịu trách nhiệm sau release.
50. Bạn ra quyết định khi deadline và rủi ro kỹ thuật xung đột thế nào?
Đây là nhóm câu phân biệt senior thật sự. Hãy trả lời bằng ví dụ lãnh đạo kỹ thuật: cách bạn làm rõ trade-off, giúp product chọn phương án, mentor người khác, thiết kế hệ thống có khả năng vận hành và chịu trách nhiệm sau release.
Cách luyện tập
- Chọn 15 câu khó nhất và tự trả lời thành tiếng trong 2 phút mỗi câu.
- Với câu tình huống, dùng format: bối cảnh, lựa chọn, trade-off, kết quả.
- Chuẩn bị một project nhỏ có navigation, gọi API, form, list, loading, error state, test và README rõ ràng.




